rửa tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phép bí tích đầu tiên trong đạo Thiên Chúa giáo: Hành động của một linh mục dùng nước thánh và đọc lời nguyện để đón nhận một người vào cộng đồng đức tin, xóa bỏ tội nguyên tổ và mọi tội lỗi trước đó.
- Nghi thức đặt tên thánh: Trong nghi lễ này, người được rửa tội cũng thường được đặt một tên thánh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Linh mục sẽ rửa tội cho em bé vào Chủ nhật tới. (Hành động làm phép bí tích.)
- Ông bà tôi đã rửa tội tại nhà thờ này từ hơn 70 năm trước. (Chỉ việc đã được đón nhận vào đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rửa tội" với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ việc chính thức gia nhập hoặc được chấp nhận vào một tổ chức, nhóm nào đó với ý nghĩa khởi đầu mới.
- Buổi tập đầu tiên đầy thử thách như một lễ rửa tội cho các tân binh. (Chỉ sự kiện đánh dấu sự khởi đầu chính thức.)
Biến thể và từ liên quan
- Lễ rửa tội (danh từ): Buổi nghi thức tiến hành bí tích rửa tội.
- Lễ rửa tội của cháu tôi được tổ chức rất trang trọng.
- Bí tích rửa tội (danh từ): Tên gọi chính thức của bí tích này trong thần học.
- Bí tích rửa tội là một trong bảy bí tích quan trọng.
Từ đồng nghĩa
- Thanh tẩy (trong ngữ cảnh tôn giáo): Làm cho sạch tội lỗi theo nghi thức tôn giáo. (Tuy nhiên, "thanh tẩy" có phạm vi nghĩa rộng hơn và không hoàn toàn đồng nhất với "rửa tội").
- Báp-têm (danh từ, mượn âm): Cách gọi khác của lễ rửa tội, thường dùng trong một số giáo phái.
Thành ngữ liên quan
- Nước rửa tội: Chỉ nước thánh được dùng trong nghi lễ, hoặc dùng với nghĩa bóng là thứ thanh tẩy, làm mới.
- Cơn mưa như nước rửa tội cho khu phố sau những ngày nắng nóng. (Dùng với nghĩa ẩn dụ.)
- Làm phép cho một người, theo thiên chúa giáo.